apothecaries' weight
Định nghĩa
Danh từ: Hệ đo lường dược phẩm (apothecaries' weight) là một hệ thống đo trọng lượng cổ xưa, từng được sử dụng trong ngành dược và y học. Hệ thống này dựa trên các đơn vị như grain, scruple, dram, ounce và pound, với các tỷ lệ chuyển đổi đặc thù. Một ounce tương đương với 480 grain, và một pound tương đương với 12 ounce.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ đo lường dược phẩm không còn được sử dụng phổ biến trong ngành dược hiện đại.)
- (Các văn bản y học cũ thường đề cập đến hệ đo lường dược phẩm để đo lường các thành phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in apothecaries' weight": theo hệ đo lường dược phẩm.
- The recipe called for ingredients measured in apothecaries' weight. (Công thức yêu cầu các thành phần được đo theo hệ đo lường dược phẩm.)
- "conversion from apothecaries' weight": chuyển đổi từ hệ đo lường dược phẩm.
- Conversion from apothecaries' weight to the metric system can be complex. (Việc chuyển đổi từ hệ đo lường dược phẩm sang hệ mét có thể phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Apothecary (danh từ): dược sĩ, người bán thuốc trong lịch sử.
- The apothecary used apothecaries' weight to prepare medicines. (Dược sĩ đã sử dụng hệ đo lường dược phẩm để pha chế thuốc.)
- Troy weight (danh từ): hệ đo lường troy, tương tự nhưng dùng cho kim loại quý.
- Troy weight is different from apothecaries' weight in the value of the pound. (Hệ đo lường troy khác với hệ đo lường dược phẩm ở giá trị của pound.)
Từ đồng nghĩa
- Pharmaceutical weight: trọng lượng dược phẩm (một cách gọi khác).
- Pharmaceutical weight is synonymous with apothecaries' weight. (Trọng lượng dược phẩm đồng nghĩa với hệ đo lường dược phẩm.)
- Medical weight system: hệ thống đo lường y tế (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "apothecaries' weight" vì đây là một thuật ngữ danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng chứa "apothecaries' weight". Tuy nhiên, thuật ngữ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử và kỹ thuật.